障吝

zhàng lìn chướng lận

Hán Việt: chướng lận · Pinyin: zhàng lìn

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (lận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"障恡"; 围堤占夺水面并加守护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"障恡"。 2.围堤占夺水面并加守护。