障堤

zhàng dī chướng đê

Hán Việt: chướng đê · Pinyin: zhàng dī

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堤防﹐堤坝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堤防﹐堤坝。