障壁
chướng bích
Hán Việt: chướng bích · Pinyin: zhàng bì
Tổng quan
rào cản
Nghĩa
Việt
- Cihui rào cản
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屏障﹔墙壁。比喻造成隔阂的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.屏障﹔墙壁。比喻造成隔阂的东西。
Eng
- CC-CEDICT barrier
- Cihui 障壁 zhàngbì n. barrier M:¹miàn
ja
- JMdict enclosing wall|boundary fence|obstacle|barrier