障子

zhàng zichướng tử

Hán Việt: chướng tử · Pinyin: zhàng zi

Tổng quan

hàng rào; vách chắn; vách ngăn; bình phong. 樹障子 hàng rào cây 籬笆障子 hàng rào tre

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.幛子。上面题有文字或画有图画的整幅绸布。 2.用芦苇﹑秫秸等编成的或利用成行的树木做成的屏障。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.以蘆葦、竹子或成行樹木所做成的屏障。 2.日本人指紙窗。

Cấu tạo: 障 (chướng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 樹障子 籬笆障子
  • Tần suất từ hàng rào; vách chắn; vách ngăn; bình phong. 樹障子 hàng rào cây 籬笆障子 hàng rào tre; vách chắn; vách ngăn; bình phong
  • Biên soạn 障子 zhàngzi n. 1. hedge; barrier of reeds/shrubs/etc. 2. screen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以蘆葦、竹子或成行樹木所做成的屏障。 2.日本人指紙窗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.幛子。上面题有文字或画有图画的整幅绸布。 2.用芦苇﹑秫秸等编成的或利用成行的树木做成的屏障。

Eng

  • JMdict shoji (paper sliding door)
  • Cihui 障子 zhàngzi n. 1. hedge; barrier of reeds/shrubs/etc. 2. screen
  • Tần suất từ 障子 zhàngzi n. 1. hedge; barrier of reeds/shrubs/etc. 2. screen

ja

  • JMdict 障子(しょうじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿