障屏

zhàng píng chướng bình

Hán Việt: chướng bình · Pinyin: zhàng píng

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即屏风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即屏风。

ja

  • JMdict partitions in a Japanese house (e.g. screens, sliding doors, etc.)