障惱

zhàng nǎo chướng não

Hán Việt: chướng não · Pinyin: zhàng nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"障脑"; 佛教语。烦恼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"障脑"。 2.佛教语。烦恼。