障扇

zhàng shàn chướng phiến

Hán Việt: chướng phiến · Pinyin: zhàng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长柄扇。帝王仪仗之一。又称长扇﹑掌扇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长柄扇。帝王仪仗之一。又称长扇﹑掌扇。

Eng

  • Cihui 障扇 hàngshàn n. long-handled parade parasol M:¹bǎ