障扞 chướng hãn Hán Việt: chướng hãn Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 扞 (hãn)Hán Việtchướng hãnCấu tạo障 + 扞 · chướng + hãn nghĩa thành phần: chướng + hãn