障抜 zhàng bá Pinyin: zhàng bá Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 抜Pinyinzhàng báCấu tạo障 + 抜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮蔽﹔掩护; 指遮蔽掩护之设施。Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽﹔掩护。 2.指遮蔽掩护之设施。