障故 zhàng gù · chướng cố Hán Việt: chướng cố · Pinyin: zhàng gù Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 故 (cố)Pinyinzhàng gùHán Việtchướng cốCấu tạo障 + 故 · chướng + cố nghĩa thành phần: chướng + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 障碍变故。Tân Hoa Tự Điển 1.障碍变故。