障日 zhàng rì · chướng nhật Hán Việt: chướng nhật · Pinyin: zhàng rì Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 日 (nhật)Pinyinzhàng rìHán Việtchướng nhậtCấu tạo障 + 日 · chướng + nhật nghĩa thành phần: chướng + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮蔽日光; 用以遮蔽日光的墙壁。Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽日光。 2.用以遮蔽日光的墙壁。