障汗

zhàng hàn chướng hãn

Hán Việt: chướng hãn · Pinyin: zhàng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 障泥的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.障泥的别称。