障溪

zhàng xī chướng khê

Hán Việt: chướng khê · Pinyin: zhàng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (khê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻塞的河道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻塞的河道。