障澤 zhàng zé · chướng trạch Hán Việt: chướng trạch · Pinyin: zhàng zé Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 澤 (trạch)Pinyinzhàng zéHán Việtchướng trạchCấu tạo障 + 澤 · chướng + trạch nghĩa thành phần: chướng + trạch