障眼

zhàng yǎnchướng nhãn

Hán Việt: chướng nhãn · Pinyin: zhàng yǎn

Tổng quan

che mắt; (bóng) đánh lừa để không nhận ra

Cấu tạo: 障 (chướng) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui to hinder the eyesight; (fig.) to trick into not noticing

Từ liên quan

Gần nghĩa

障眼法 · 障眼物 · 眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前