障積 zhàng jī · chướng tích Hán Việt: chướng tích · Pinyin: zhàng jī Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 積 (tích)Pinyinzhàng jīHán Việtchướng tíchCấu tạo障 + 積 · chướng + tích nghĩa thành phần: chướng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期以来形成的思想障碍。Tân Hoa Tự Điển 1.长期以来形成的思想障碍。