障管 zhàng guǎn · chướng quản Hán Việt: chướng quản · Pinyin: zhàng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 管 (quản)Pinyinzhàng guǎnHán Việtchướng quảnCấu tạo障 + 管 · chướng + quản nghĩa thành phần: chướng + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封闭管制; 谓独占。Tân Hoa Tự Điển 1.封闭管制。 2.谓独占。