障翳
chướng ế
Hán Việt: chướng ế · Pinyin: zhàng yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.遮蔽。《後漢書.卷三二.陰識傳》:「常操持小蓋,障翳風雨。」 2.障扇。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遮蔽; 指物体表面蒙上的灰尘等物; 白翳; 泛指遮蔽视线之物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽。 2.指物体表面蒙上的灰尘等物。 3.白翳。 4.泛指遮蔽视线之物。
Eng
- Cihui 障翳 zhàngyì v. <wr.> hide from view; cover; screen