障蓋 zhàng gài · chướng cái Hán Việt: chướng cái · Pinyin: zhàng gài Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 蓋 (cái)Pinyinzhàng gàiHán Việtchướng cáiCấu tạo障 + 蓋 · chướng + cái nghĩa thành phần: chướng + cái