障袂 zhàng mèi · chướng mệ Hán Việt: chướng mệ · Pinyin: zhàng mèi Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 袂 (mệ)Pinyinzhàng mèiHán Việtchướng mệCấu tạo障 + 袂 · chướng + mệ nghĩa thành phần: chướng + mệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扬袖遮日。Tân Hoa Tự Điển 1.扬袖遮日。