障車文 zhàng chē wén · chướng xa văn Hán Việt: chướng xa văn · Pinyin: zhàng chē wén Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 車 (xa) + 文 (văn)Pinyinzhàng chē wénHán Việtchướng xa vănCấu tạo障 + 車 + 文 · chướng + xa + văn nghĩa thành phần: chướng + xa + văn