障防

zhàng fáng chướng phòng

Hán Việt: chướng phòng · Pinyin: zhàng fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堤防﹔堤坝; 指为堤防所阻挡; 设置障碍以防备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堤防﹔堤坝。 2.指为堤防所阻挡。 3.设置障碍以防备。