障難 zhàng nán · chướng nan Hán Việt: chướng nan · Pinyin: zhàng nán Tổng quan Cấu tạo: 障 (chướng) + 難 (nan)Pinyinzhàng nánHán Việtchướng nanCấu tạo障 + 難 · chướng + nan nghĩa thành phần: chướng + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。烦恼苦难。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。烦恼苦难。