障面

zhàng miàn chướng diện

Hán Việt: chướng diện · Pinyin: zhàng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折扇的别称。古人常用以遮蔽面孔﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.折扇的别称。古人常用以遮蔽面孔﹐故称。