𬯎然

đồi nhiên

Hán Việt: đồi nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: 𬯎 (đồi) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔順的樣子。《易經.繫辭下》:「夫乾確然示人易矣,夫坤隤然示人簡矣。」