隧口

suì kǒu toại khẩu

Hán Việt: toại khẩu · Pinyin: suì kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墓道的入口处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓道的入口处。