隧埒

suì liè toại liệt

Hán Việt: toại liệt · Pinyin: suì liè

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深沟和高墩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深沟和高墩。