隧戶 suì hù · toại hộ Hán Việt: toại hộ · Pinyin: suì hù Tổng quan Cấu tạo: 隧 (toại) + 戶 (hộ)Pinyinsuì hùHán Việttoại hộCấu tạo隧 + 戶 · toại + hộ nghĩa thành phần: toại + hộ