隧正

suì zhèng toại chánh

Hán Việt: toại chánh · Pinyin: suì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代郊外五县之地为"隧"。一隧之长为"隧正"。隧﹐通"遂"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代郊外五县之地为"隧"。一隧之长为"隧正"。隧﹐通"遂"。