隧洞
toại đỗng
Hán Việt: toại đỗng · Pinyin: suì dòng
Tổng quan
đường hầm
Nghĩa
Việt
- Cihui đường hầm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即隧道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即隧道。
Eng
- CC-CEDICT tunnel
- Cihui tunnel
Hán Việt: toại đỗng · Pinyin: suì dòng
đường hầm