隧炭

suì tàn toại thán

Hán Việt: toại thán · Pinyin: suì tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 填在深及地下水的隧道中的炭; 喻指黄泉之路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.填在深及地下水的隧道中的炭。 2.喻指黄泉之路。