隨人 suí rén · tùy nhân Hán Việt: tùy nhân · Pinyin: suí rén Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 人 (nhân)Pinyinsuí rénHán Việttùy nhânCấu tạo隨 + 人 · tùy + nhân nghĩa thành phần: tùy + nhân