隨仇 suí chóu · tùy cừu Hán Việt: tùy cừu · Pinyin: suí chóu Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 仇 (cừu)Pinyinsuí chóuHán Việttùy cừuCấu tạo隨 + 仇 · tùy + cừu nghĩa thành phần: tùy + cừu