隨伴
tùy bạn
Hán Việt: tùy bạn · Pinyin: suí bàn
Tổng quan
đi cùng
Nghĩa
Việt
- Cihui đi cùng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹陪伴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹陪伴。
Eng
- CC-CEDICT to accompany
- Cihui to accompany
ja
- JMdict attendance|accompanying|following|adjoint