隨函 tùy hàm Hán Việt: tùy hàm Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 函 (hàm)Hán Việttùy hàmCấu tạo隨 + 函 · tùy + hàm nghĩa thành phần: tùy + hàm Nghĩa EngCihui 隨函 uíhán* n. accompanying letter