随分果 tùy phân quả Hán Việt: tùy phân quả Tổng quan tuỳ phần quả (術語)隨分覺之結果也。☸ Cấu tạo: 随 (tùy) + 分 (phân) + 果 (quả)Hán Việttùy phân quảCấu tạo随 + 分 + 果 · tùy + phân + quả nghĩa thành phần: tùy + phân + quả Nghĩa ViệtCihui tuỳ phần quả (術語)隨分覺之結果也。☸