隨命 suí mìng · tùy mệnh Hán Việt: tùy mệnh · Pinyin: suí mìng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 命 (mệnh)Pinyinsuí mìngHán Việttùy mệnhCấu tạo隨 + 命 · tùy + mệnh nghĩa thành phần: tùy + mệnh