隨想
tùy tưởng
Hán Việt: tùy tưởng · Pinyin: suí xiǎng
Tổng quan
suy nghĩ ngẫu nhiên | (trong tiêu đề sách, v.v.) ấn tượng | ghi chép
Nghĩa
Việt
- Cihui suy nghĩ ngẫu nhiên | (trong tiêu đề sách, v.v.) ấn tượng | ghi chép
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 随感(多用于书名或文章标题):岁月~|《~录》。
Eng
- CC-CEDICT random thoughts|(in book titles etc) impressions|jottings
- Cihui 隨想 uíxiǎng n. random thoughts; whimsy
ja
- JMdict random thoughts|occasional thoughts|desultory thoughts