隨感

suí gǎn tùy cảm

Hán Việt: tùy cảm · Pinyin: suí gǎn

Tổng quan

suy nghĩ ngẫu nhiên | ấn tượng

Cấu tạo: (tùy) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy nghĩ ngẫu nhiên | ấn tượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随时产生的一些感受; 称反映这些感受的文章的体裁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随时产生的一些感受。 2.称反映这些感受的文章的体裁。

Eng

  • CC-CEDICT random thoughts|impressions
  • Cihui 隨感 uígǎn n. 1. informal essay; jottings 2. random thoughts

ja

  • JMdict random thoughts|occasional impressions