隨斜 suí xié · tùy tà Hán Việt: tùy tà · Pinyin: suí xié Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 斜 (tà)Pinyinsuí xiéHán Việttùy tàCấu tạo隨 + 斜 · tùy + tà nghĩa thành phần: tùy + tà