隨次 suí cì · tùy thứ Hán Việt: tùy thứ · Pinyin: suí cì Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 次 (thứ)Pinyinsuí cìHán Việttùy thứCấu tạo隨 + 次 · tùy + thứ nghĩa thành phần: tùy + thứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 依照順序。如:「為了維持會場秩序,請各位隨次進入會場。」