隨璞 suí pú · tùy phác Hán Việt: tùy phác · Pinyin: suí pú Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 璞 (phác)Pinyinsuí púHán Việttùy phácCấu tạo隨 + 璞 · tùy + phác nghĩa thành phần: tùy + phác