隨疑 suí yí · tùy nghi Hán Việt: tùy nghi · Pinyin: suí yí Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 疑 (nghi)Pinyinsuí yíHán Việttùy nghiCấu tạo隨 + 疑 · tùy + nghi nghĩa thành phần: tùy + nghi