隨禮風 tùy lễ phong Hán Việt: tùy lễ phong Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 禮 (lễ) + 風 (phong)Hán Việttùy lễ phongCấu tạo隨 + 禮 + 風 · tùy + lễ + phong nghĩa thành phần: tùy + lễ + phong Nghĩa EngCihui 隨禮風 uílǐfēng n. the common practice of giving presents