隨興 suí xīng · tùy hưng Hán Việt: tùy hưng · Pinyin: suí xīng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 興 (hưng)Pinyinsuí xīngHán Việttùy hưngCấu tạo隨 + 興 · tùy + hưng nghĩa thành phần: tùy + hưng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隨著興致而作。如:「在大草原上可以隨興騎著馬奔馳。」