隨迎 suí yíng · tùy nghênh Hán Việt: tùy nghênh · Pinyin: suí yíng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 迎 (nghênh)Pinyinsuí yíngHán Việttùy nghênhCấu tạo隨 + 迎 · tùy + nghênh nghĩa thành phần: tùy + nghênh