隨逮 suí dǎi · tùy đãi Hán Việt: tùy đãi · Pinyin: suí dǎi Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 逮 (đãi)Pinyinsuí dǎiHán Việttùy đãiCấu tạo隨 + 逮 · tùy + đãi nghĩa thành phần: tùy + đãi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 應召。《淮南子.兵略》:「百姓之隨逮肆刑,挽輅首路死者,一旦不知千萬之數。」