随邪利 tùy tà lợi Hán Việt: tùy tà lợi Tổng quan tuỳ tà lợi (雜名)見隨舍利條。☸ Cấu tạo: 随 (tùy) + 邪 (tà) + 利 (lợi)Hán Việttùy tà lợiCấu tạo随 + 邪 + 利 · tùy + tà + lợi nghĩa thành phần: tùy + tà + lợi Nghĩa ViệtCihui tuỳ tà lợi (雜名)見隨舍利條。☸