險乎 hiểm hồ Hán Việt: hiểm hồ Tổng quan suýt nữa Cấu tạo: 險 (hiểm) + 乎 (hồ)Hán Việthiểm hồTừ loạitrạngCấu tạo險 + 乎 · hiểm + hồ nghĩa thành phần: hiểm + hồ Nghĩa ViệtBiên soạn 險乎 iǎnhu* adv. <coll.> almost; on the verge ofEngCihui 險乎 iǎnhu* adv. <coll.> almost; on the verge of Từ liên quan Gần nghĩa險些 · 險兆 · 險固 · 险地 · 險境 · 險峰 · 險峻 · 险巇