險乎

hiểm hồ

Hán Việt: hiểm hồ

Tổng quan

suýt nữa

Cấu tạo: (hiểm) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suýt nữa
  • Cihui suýt nữa。差一點(發生不如意的事)。

Eng

  • Cihui 險乎 iǎnhu* adv. <coll.> almost; on the verge of