險俗 xiǎn sú · hiểm tục Hán Việt: hiểm tục · Pinyin: xiǎn sú Tổng quan Cấu tạo: 險 (hiểm) + 俗 (tục)Pinyinxiǎn súHán Việthiểm tụcCấu tạo險 + 俗 · hiểm + tục nghĩa thành phần: hiểm + tục